Bảng xếp hạng Győri ETO - Debreceni VSC (2-4), NB II 2021, Hungary
Tìm kiếm
Tin Hằng ngày
Yêu thích
Cài đặt
Hungary
NB II
Győri ETO
2-4
KT
Debreceni VSC
Thống kê
Bảng xếp hạng
Thông tin trận đấu
Video
Đội hình
Last update:
NB II
Đã đấu
W
D
L
GB
Thủng
+/-
Điểm
Phong độ
1
Debreceni VSC
38
24
8
6
89
40
49
80
W
W
W
D
W
2
Gyirmot FC Gyor
38
24
6
8
60
31
29
78
W
W
W
W
W
3
Vasas FC
38
23
9
6
65
35
30
78
D
W
W
W
L
4
Pecsi MFC
38
17
13
8
51
33
18
64
L
L
D
L
D
5
FC Ajka
38
19
5
14
65
47
18
62
W
W
W
L
W
6
Budaörs
38
18
5
15
62
59
3
59
W
L
L
D
L
7
Nyiregyhaza Spartacus
38
16
9
13
40
31
9
57
D
L
D
W
W
8
Soroksár SC
38
16
9
13
51
44
7
57
L
W
W
W
W
9
Szolnoki MÁV
38
15
12
11
43
40
3
57
L
W
W
W
L
10
Szeged-Csanad Grosics Akademia
38
16
8
14
46
54
-8
56
W
L
L
W
W
11
Szombathelyi Haladas FC
38
14
12
12
50
42
8
54
D
D
W
L
W
12
Győri ETO
38
12
10
16
53
48
5
46
W
W
L
L
L
13
BFC Siofok
38
13
6
19
49
58
-9
45
W
D
W
D
W
14
Dorog
38
11
11
16
34
50
-16
44
L
D
L
W
L
15
Bekescsaba 1912 Elore
38
11
11
16
43
60
-17
44
L
W
L
L
W
16
Szentlorinc SE
38
11
9
18
32
52
-20
42
L
L
L
D
L
17
Aqvital FC Csakvar
38
9
11
18
54
66
-12
38
W
D
W
L
L
18
Kazincbarcika
38
8
9
21
32
61
-29
33
L
L
D
L
L
19
Kaposvari Rakoczi FC
38
7
12
19
33
65
-32
32
L
L
L
L
L
20
Debreceni Eac
38
6
5
27
32
68
-36
23
D
D
D
W
D
Promotion
Relegation
Thông tin trận đấu
Bắt đầu
Giải đấu
NB II
Sân vận động
ETO Park
Chiều cao TB
182.5 cm
182.7 cm
Tuổi TB
24.9 tuổi
26.3 tuổi
Huấn luyện viên
Barna Dobos
Szabolcs Huszti
Phong độ
L
D
D
W
D
D
L
W
W
L
Lịch sử đối đầu
KT
3
0
Debreceni VSC
Győri ETO
Trận đấu
Tin Hằng ngày
Tìm kiếm
Yêu thích