Bảng xếp hạng Auda - Rīgas FS (1-2), Virsliga 2025, Latvia

Virsliga
Đã đấu
W
D
L
GB
Thủng
+/-
Điểm
1
Rīgas FS
Rīgas FS
5
4
0
1
9
4
5
12
2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
5
3
0
2
10
7
3
9
3
Metta
Metta
5
3
0
2
8
12
-4
9
4
Riga
Riga
5
2
2
1
11
7
4
8
5
Liepāja
Liepāja
5
2
1
2
11
10
1
7
6
Auda
Auda
5
2
1
2
7
6
1
7
7
Super Nova
Super Nova
4
1
1
2
6
5
1
4
8
Grobinas SC/LFS
Grobinas SC/LFS
4
1
1
2
7
11
-4
4
9
Jelgava
Jelgava
4
0
2
2
2
5
-3
2
10
Tukums
Tukums
4
0
2
2
4
8
-4
2

Champions League qualification
Conference League qualification
Relegation
Relegation playoffs
Thông tin trận đấu
Bắt đầu
Giải đấu
Virsliga
Chiều cao TB
183.4 cm
185.7 cm
Tuổi TB
22.9 tuổi
25.9 tuổi
Phong độ
WWLWW
LWWWL
Lịch sử đối đầu
KT
42
Rīgas FS
Rīgas FS
Auda
Auda
KT
12
Rīgas FS
Rīgas FS
Auda
Auda
KT
13
Auda
Auda
Rīgas FS
Rīgas FS
KT
21
Rīgas FS
Rīgas FS
Auda
Auda
KT
12
Auda
Auda
Rīgas FS
Rīgas FS