Bảng xếp hạng - Twente, Netherlands (Nam)
Tìm kiếm
Tin Hằng ngày
Yêu thích
Cài đặt
Bóng đá
Nam
Netherlands
Twente
18.6k người theo dõi
Yêu thích
Tổng quan
Đội hình
Kết quả
Lượt đấu
Bảng xếp hạng
Video
Chuyển nhượng
Những người không thể chơi
Giải đấu
Eredivisie
Đã đấu
W
D
L
GB
Thủng
+/-
Điểm
1
Ajax
27
21
4
2
57
20
37
67
2
PSV
28
19
4
5
81
33
48
61
3
Feyenoord
28
16
8
4
62
32
30
56
4
Utrecht
28
15
8
5
50
41
9
53
5
Twente
28
13
8
7
54
40
14
47
6
AZ Alkmaar
28
13
7
8
47
32
15
46
7
Go Ahead Eagles
28
13
6
9
51
45
6
45
8
Heerenveen
28
9
7
12
35
49
-14
34
9
Fortuna Sittard
28
9
6
13
33
47
-14
33
10
Heracles
28
7
11
10
35
48
-13
32
11
Groningen
28
8
8
12
27
41
-14
32
12
Sparta Rotterdam
28
7
10
11
29
35
-6
31
13
NAC Breda
27
8
6
13
29
45
-16
30
14
NEC Nijmegen
28
8
6
14
40
41
-1
30
15
PEC Zwolle
28
7
9
12
34
43
-9
30
16
Willem II
28
6
6
16
29
47
-18
24
17
RKC Waalwijk
28
4
7
17
34
56
-22
19
18
Almere City
28
4
7
17
20
52
-32
19
UEFA Champions League
UEFA Champions League qualifiers
UEFA Europa League qualifiers
UEFA Conference League playoffs
Relegation
Relegation playoffs
UEFA Europa League
Đã đấu
W
D
L
GB
Thủng
+/-
Điểm
1
Lazio
8
6
1
1
17
5
12
19
2
Athletic Club
8
6
1
1
15
7
8
19
3
Manchester United
8
5
3
0
16
9
7
18
4
Tottenham Hotspur
8
5
2
1
17
9
8
17
5
Eintracht Frankfurt
8
5
1
2
14
10
4
16
6
Olympique Lyonnais
8
4
3
1
16
8
8
15
7
Olympiakos Piraeus
8
4
3
1
9
3
6
15
8
Rangers
8
4
2
2
16
10
6
14
9
FK Bodø/Glimt
8
4
2
2
14
11
3
14
10
RSC Anderlecht
8
4
2
2
14
12
2
14
11
FCSB
8
4
2
2
10
9
1
14
12
Ajax
8
4
1
3
16
8
8
13
13
Real Sociedad
8
4
1
3
13
9
4
13
14
Galatasaray
8
3
4
1
19
16
3
13
15
Roma
8
3
3
2
10
6
4
12
16
Viktoria Plzeň
8
3
3
2
13
12
1
12
17
Ferencváros
8
4
0
4
15
15
0
12
18
Porto
8
3
2
3
13
11
2
11
19
AZ Alkmaar
8
3
2
3
13
13
0
11
20
FC Midtjylland
8
3
2
3
9
9
0
11
21
Union Saint-Gilloise
8
3
2
3
8
8
0
11
22
PAOK FC
8
3
1
4
12
10
2
10
23
Twente
8
2
4
2
8
9
-1
10
24
Fenerbahçe
8
2
4
2
9
11
-2
10
25
Sporting Braga
8
3
1
4
9
12
-3
10
26
IF Elfsborg
8
3
1
4
9
14
-5
10
27
TSG Hoffenheim
8
2
3
3
11
14
-3
9
28
Beşiktaş
8
3
0
5
10
15
-5
9
29
Maccabi Tel Aviv
8
2
0
6
8
17
-9
6
30
Slavia Praha
8
1
2
5
7
11
-4
5
31
Malmö FF
8
1
2
5
10
17
-7
5
32
Rīgas FS
8
1
2
5
6
13
-7
5
33
Ludogorets
8
0
4
4
4
11
-7
4
34
Dynamo Kyiv
8
1
1
6
5
18
-13
4
35
OGC Nice
8
0
3
5
7
16
-9
3
36
Qarabağ
8
1
0
7
6
20
-14
3
Round of 16
Playoffs
Trận đấu
Tin Hằng ngày
Tìm kiếm
Yêu thích