Bảng xếp hạng - Ajax, Netherlands (Nam)
Tìm kiếm
Tin Hằng ngày
Yêu thích
Cài đặt
Bóng đá
Nam
Netherlands
Ajax
194.2k người theo dõi
Yêu thích
Tổng quan
Đội hình
Kết quả
Lượt đấu
Bảng xếp hạng
Video
Chuyển nhượng
Những người không thể chơi
Giải đấu
Eredivisie
Đã đấu
W
D
L
GB
Thủng
+/-
Điểm
1
Ajax
27
21
4
2
57
20
37
67
2
PSV
27
18
4
5
78
32
46
58
3
Feyenoord
27
15
8
4
61
32
29
53
4
Utrecht
27
15
7
5
48
39
9
52
5
AZ Alkmaar
27
13
7
7
47
31
16
46
6
Twente
27
13
7
7
53
39
14
46
7
Go Ahead Eagles
27
13
5
9
49
43
6
44
8
Groningen
27
8
8
11
26
38
-12
32
9
Fortuna Sittard
27
9
5
13
32
46
-14
32
10
Heracles
27
7
10
10
35
48
-13
31
11
Heerenveen
27
8
7
12
32
48
-16
31
12
NEC Nijmegen
27
8
6
13
40
40
0
30
13
NAC Breda
27
8
6
13
29
45
-16
30
14
PEC Zwolle
27
7
8
12
32
41
-9
29
15
Sparta Rotterdam
27
6
10
11
28
35
-7
28
16
Willem II
27
6
6
15
28
44
-16
24
17
RKC Waalwijk
27
4
6
17
34
56
-22
18
18
Almere City
27
4
6
17
18
50
-32
18
UEFA Champions League
UEFA Champions League qualifiers
UEFA Europa League qualifiers
UEFA Conference League playoffs
Relegation
Relegation playoffs
UEFA Europa League
Đã đấu
W
D
L
GB
Thủng
+/-
Điểm
1
Lazio
8
6
1
1
17
5
12
19
2
Athletic Club
8
6
1
1
15
7
8
19
3
Manchester United
8
5
3
0
16
9
7
18
4
Tottenham Hotspur
8
5
2
1
17
9
8
17
5
Eintracht Frankfurt
8
5
1
2
14
10
4
16
6
Olympique Lyonnais
8
4
3
1
16
8
8
15
7
Olympiakos Piraeus
8
4
3
1
9
3
6
15
8
Rangers
8
4
2
2
16
10
6
14
9
FK Bodø/Glimt
8
4
2
2
14
11
3
14
10
RSC Anderlecht
8
4
2
2
14
12
2
14
11
FCSB
8
4
2
2
10
9
1
14
12
Ajax
8
4
1
3
16
8
8
13
13
Real Sociedad
8
4
1
3
13
9
4
13
14
Galatasaray
8
3
4
1
19
16
3
13
15
Roma
8
3
3
2
10
6
4
12
16
Viktoria Plzeň
8
3
3
2
13
12
1
12
17
Ferencváros
8
4
0
4
15
15
0
12
18
Porto
8
3
2
3
13
11
2
11
19
AZ Alkmaar
8
3
2
3
13
13
0
11
20
FC Midtjylland
8
3
2
3
9
9
0
11
21
Union Saint-Gilloise
8
3
2
3
8
8
0
11
22
PAOK FC
8
3
1
4
12
10
2
10
23
Twente
8
2
4
2
8
9
-1
10
24
Fenerbahçe
8
2
4
2
9
11
-2
10
25
Sporting Braga
8
3
1
4
9
12
-3
10
26
IF Elfsborg
8
3
1
4
9
14
-5
10
27
TSG Hoffenheim
8
2
3
3
11
14
-3
9
28
Beşiktaş
8
3
0
5
10
15
-5
9
29
Maccabi Tel Aviv
8
2
0
6
8
17
-9
6
30
Slavia Praha
8
1
2
5
7
11
-4
5
31
Malmö FF
8
1
2
5
10
17
-7
5
32
Rīgas FS
8
1
2
5
6
13
-7
5
33
Ludogorets
8
0
4
4
4
11
-7
4
34
Dynamo Kyiv
8
1
1
6
5
18
-13
4
35
OGC Nice
8
0
3
5
7
16
-9
3
36
Qarabağ
8
1
0
7
6
20
-14
3
Round of 16
Playoffs
Trận đấu
Tin Hằng ngày
Tìm kiếm
Yêu thích