Bảng xếp hạng - Maccabi Tel Aviv, Israel (Nam)
Tìm kiếm
Tin Hằng ngày
Yêu thích
Cài đặt
Bóng đá
Nam
Israel
Maccabi Tel Aviv
4622 người theo dõi
Yêu thích
Tổng quan
Đội hình
Kết quả
Lượt đấu
Bảng xếp hạng
Video
Chuyển nhượng
Những người không thể chơi
Giải đấu
Ligat Ha`Al - Championship Round
Đã đấu
W
D
L
GB
Thủng
+/-
Điểm
1
Maccabi Tel Aviv
28
19
6
3
62
28
34
63
2
Hapoel Be'er Sheva
28
19
6
3
55
21
34
61
3
Maccabi Haifa
28
15
7
6
59
35
24
51
4
Beitar Jerusalem FC
28
14
8
6
52
37
15
50
5
Hapoel Haifa
28
12
5
11
39
36
3
41
6
Maccabi Netanya FC
28
11
4
13
39
40
-1
37
Champions League qualification
Conference League qualification
Ligat Ha`Al
Đã đấu
W
D
L
GB
Thủng
+/-
Điểm
1
Hapoel Be'er Sheva
26
18
6
2
52
18
34
58
2
Maccabi Tel Aviv
26
17
6
3
56
27
29
57
3
Maccabi Haifa
26
14
6
6
54
32
22
47
4
Beitar Jerusalem FC
26
13
7
6
48
34
14
46
5
Hapoel Haifa
26
12
5
9
39
31
8
41
6
Maccabi Netanya FC
26
11
4
11
39
37
2
37
7
Ironi Kiryat Shmona
26
10
4
12
28
38
-10
34
8
Maccabi Bnei Raina
26
9
4
13
27
35
-8
31
9
Hapoel Jerusalem
26
7
9
10
32
35
-3
30
10
Ironi Tiberias
26
6
9
11
20
36
-16
27
11
Maccabi Petah Tikva
26
6
6
14
22
44
-22
24
12
Bnei Sakhnin
26
6
6
14
19
37
-18
23
13
Ashdod
26
5
7
14
35
48
-13
22
14
Hapoel Hadera
26
3
11
12
23
42
-19
20
Championship round
Relegation Round
UEFA Europa League
Đã đấu
W
D
L
GB
Thủng
+/-
Điểm
1
Lazio
8
6
1
1
17
5
12
19
2
Athletic Club
8
6
1
1
15
7
8
19
3
Manchester United
8
5
3
0
16
9
7
18
4
Tottenham Hotspur
8
5
2
1
17
9
8
17
5
Eintracht Frankfurt
8
5
1
2
14
10
4
16
6
Olympique Lyonnais
8
4
3
1
16
8
8
15
7
Olympiakos Piraeus
8
4
3
1
9
3
6
15
8
Rangers
8
4
2
2
16
10
6
14
9
FK Bodø/Glimt
8
4
2
2
14
11
3
14
10
RSC Anderlecht
8
4
2
2
14
12
2
14
11
FCSB
8
4
2
2
10
9
1
14
12
Ajax
8
4
1
3
16
8
8
13
13
Real Sociedad
8
4
1
3
13
9
4
13
14
Galatasaray
8
3
4
1
19
16
3
13
15
Roma
8
3
3
2
10
6
4
12
16
Viktoria Plzeň
8
3
3
2
13
12
1
12
17
Ferencváros
8
4
0
4
15
15
0
12
18
Porto
8
3
2
3
13
11
2
11
19
AZ Alkmaar
8
3
2
3
13
13
0
11
20
FC Midtjylland
8
3
2
3
9
9
0
11
21
Union Saint-Gilloise
8
3
2
3
8
8
0
11
22
PAOK FC
8
3
1
4
12
10
2
10
23
Twente
8
2
4
2
8
9
-1
10
24
Fenerbahçe
8
2
4
2
9
11
-2
10
25
Sporting Braga
8
3
1
4
9
12
-3
10
26
IF Elfsborg
8
3
1
4
9
14
-5
10
27
TSG Hoffenheim
8
2
3
3
11
14
-3
9
28
Beşiktaş
8
3
0
5
10
15
-5
9
29
Maccabi Tel Aviv
8
2
0
6
8
17
-9
6
30
Slavia Praha
8
1
2
5
7
11
-4
5
31
Malmö FF
8
1
2
5
10
17
-7
5
32
Rīgas FS
8
1
2
5
6
13
-7
5
33
Ludogorets
8
0
4
4
4
11
-7
4
34
Dynamo Kyiv
8
1
1
6
5
18
-13
4
35
OGC Nice
8
0
3
5
7
16
-9
3
36
Qarabağ
8
1
0
7
6
20
-14
3
Round of 16
Playoffs
Trận đấu
Tin Hằng ngày
Tìm kiếm
Yêu thích