Bảng xếp hạng - Vitória S.C., Portugal (Nam)
Tìm kiếm
Tin Hằng ngày
Yêu thích
Cài đặt
Bóng đá
Nam
Portugal
Vitória S.C.
17.3k người theo dõi
Yêu thích
Tổng quan
Đội hình
Kết quả
Lượt đấu
Bảng xếp hạng
Video
Chuyển nhượng
Những người không thể chơi
Giải đấu
Liga Portugal
Đã đấu
W
D
L
GB
Thủng
+/-
Điểm
1
Sporting CP
27
20
5
2
73
23
50
65
2
Benfica
27
21
2
4
65
22
43
65
3
Porto
27
17
5
5
53
21
32
56
4
Sporting Braga
27
17
5
5
44
23
21
56
5
Santa Clara
27
14
4
9
28
25
3
46
6
Vitória S.C.
27
10
12
5
38
29
9
42
7
Casa Pia AC
27
11
6
10
34
36
-2
39
8
FC Famalicão
27
9
10
8
33
30
3
37
9
Estoril
27
9
9
9
35
43
-8
36
10
Moreirense
27
8
8
11
33
39
-6
32
11
Rio Ave
27
7
8
12
30
45
-15
29
12
Arouca
27
7
8
12
26
41
-15
29
13
CD Nacional
27
8
5
14
26
37
-11
29
14
Gil Vicente FC
27
6
8
13
27
41
-14
26
15
Estrela Amadora
27
5
8
14
21
41
-20
23
16
AVS
27
4
11
12
21
41
-20
23
17
Farense
27
3
8
16
19
40
-21
17
18
Boavista FC
27
3
6
18
17
46
-29
15
UEFA Champions League
UEFA Champions League qualifiers
UEFA Europa League qualifiers
UEFA Conference League qualifiers
Relegation
Relegation playoffs
UEFA Conference League
Đã đấu
W
D
L
GB
Thủng
+/-
Điểm
1
Chelsea
6
6
0
0
26
5
21
18
2
Vitória S.C.
6
4
2
0
13
6
7
14
3
Fiorentina
6
4
1
1
18
7
11
13
4
SK Rapid Wien
6
4
1
1
11
5
6
13
5
Djurgårdens IF
6
4
1
1
11
7
4
13
6
Lugano
6
4
1
1
11
7
4
13
7
Legia Warszawa
6
4
0
2
13
5
8
12
8
Cercle Brugge
6
3
2
1
14
7
7
11
9
Jagiellonia Białystok
6
3
2
1
10
5
5
11
10
Shamrock Rovers
6
3
2
1
12
9
3
11
11
APOEL
6
3
2
1
8
5
3
11
12
Paphos FC
6
3
1
2
11
7
4
10
13
Panathinaikos
6
3
1
2
10
7
3
10
14
Olimpija
6
3
1
2
7
6
1
10
15
Real Betis
6
3
1
2
6
5
1
10
16
1. FC Heidenheim 1846
6
3
1
2
7
7
0
10
17
KAA Gent
6
3
0
3
8
8
0
9
18
FC Copenhagen
6
2
2
2
8
9
-1
8
19
Víkingur Reykjavík
6
2
2
2
7
8
-1
8
20
Borac Banja Luka
6
2
2
2
4
7
-3
8
21
NK Celje
6
2
1
3
13
13
0
7
22
AC Omonia
6
2
1
3
7
7
0
7
23
Molde
6
2
1
3
10
11
-1
7
24
TSC
6
2
1
3
10
13
-3
7
25
Hearts
6
2
1
3
6
9
-3
7
26
Başakşehir
6
1
3
2
9
12
-3
6
27
Mladá Boleslav
6
2
0
4
7
10
-3
6
28
Astana
6
1
2
3
4
8
-4
5
29
St.Gallen
6
1
2
3
10
18
-8
5
30
HJK
6
1
1
4
3
9
-6
4
31
Noah
6
1
1
4
6
16
-10
4
32
The New Saints F.C.
6
1
0
5
5
10
-5
3
33
Dinamo Minsk
6
1
0
5
4
13
-9
3
34
Larne
6
1
0
5
3
12
-9
3
35
LASK
6
0
3
3
4
14
-10
3
36
Petrocub
6
0
2
4
4
13
-9
2
Round of 16
Playoffs
Trận đấu
Tin Hằng ngày
Tìm kiếm
Yêu thích